close-knit

Học thuật
Thân thiện
close-knit

A close-knit family enjoys a picnic together in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gắn bó khăng khít, mối quan hệ chặt chẽ: Dùng để mô tả một nhóm người (như gia đình, cộng đồng) mối liên kết mạnh mẽ, hỗ trợ lẫn nhau, thường do các mối ràng buộc về tình cảm, xã hội hoặc văn hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They are a close-knit family who support each other through everything. (Họ một gia đình gắn bó khăng khít, luôn hỗ trợ nhau trong mọi chuyện.)
    • The close-knit community quickly organized to help the victims. (Cộng đồng gắn bó chặt chẽ đã nhanh chóng tổ chức để giúp đỡ các nạn nhân.)
    • Living in a close-knit neighborhood gives me a sense of security. (Sống trong một khu phố gắn bó mang lại cho tôi cảm giác an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly knit": Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ.
    • The team is very tightly knit, which is why they work so well together. (Đội ngũ rất gắn kết chặt chẽ, đó lý do tại sao họ làm việc cùng nhau rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Closely knit (adj): Gắn bó chặt chẽ (cách viết khác của "close-knit").
    • a closely knit group of friends (một nhóm bạn gắn bó chặt chẽ)
Từ đồng nghĩa
  • Tight-knit: Gắn bó chặt chẽ.
  • Cohesive: tính kết dính, gắn kết.
  • United: Đoàn kết, thống nhất.
Từ trái nghĩa
  • Disconnected: Rời rạc, không kết nối.
  • Fragmented: Phân mảnh, chia rẽ.
  • Aloof: Xa cách, lạnh nhạt.
close-knit

A close-knit family enjoys a picnic together in the park.

Adjective
  1. gắn bó với nhau do những mối ràng buộc về xã hội hay văn hóa; gắn bó khăng khít

Từ tương tự