close-packed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được xếp chặt, được nén chặt: Mô tả một nhóm các vật thể hoặc các phần tử được sắp xếp hoặc nén lại với nhau một cách rất chặt chẽ, không có nhiều khoảng trống giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The atoms in a metal are arranged in a close-packed structure. (Các nguyên tử trong kim loại được sắp xếp theo một cấu trúc chặt chẽ.)
- The refugees lived in close-packed tents. (Những người tị nạn sống trong những chiếc lều dựng sát nhau.)
- The soldiers stood in close-packed ranks. (Những người lính đứng thành hàng ngũ khít nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "close-packed arrangement": sự sắp xếp chặt chẽ.
- The efficiency of the storage depends on the close-packed arrangement of the boxes. (Hiệu quả của việc lưu trữ phụ thuộc vào sự sắp xếp chặt chẽ của các thùng.)
- "close-packed together": được xếp chặt lại với nhau.
- The books were close-packed together on the shelf. (Những cuốn sách được xếp khít vào nhau trên giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Densely packed (adj): được đóng gói/ xếp dày đặc.
- Compact (adj): chắc, đặc, gọn.
Từ đồng nghĩa
- Crowded: đông đúc, chen chúc.
- Dense: dày đặc, chặt.
- Tightly packed: được đóng gói chặt.
Từ trái nghĩa
- Loose: lỏng lẻo.
- Sparse: thưa thớt.
- Spread out: trải rộng ra.