compact
/'kɔmpækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc, rắn chắc, đặc: Chỉ một vật có các phần được sắp xếp chặt chẽ, không có nhiều khoảng trống, tạo nên một khối vững chãi.
- Cô đọng, súc tích: Chỉ một văn bản, bài nói hoặc ý tưởng được diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
- Nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích: Chỉ một vật có kích thước nhỏ nhưng được thiết kế hiệu quả, không chiếm nhiều không gian.
Danh từ:
- Hợp đồng, hiệp ước: Một thỏa thuận chính thức, thường bằng văn bản, giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
- Hộp trang điểm nhỏ: Một chiếc hộp nhỏ, thường có gương, dùng để đựng đồ trang điểm, phấn.
Động từ:
- Nén chặt, làm cho chắc lại: Hành động ép hoặc nén một vật để nó chiếm ít không gian hơn và trở nên rắn chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The soil in the garden is very compact. (Đất trong vườn rất chặt.)
- She gave a compact and powerful speech. (Cô ấy đã có một bài phát biểu cô đọng và mạnh mẽ.)
- This car is ideal for the city because of its compact size. (Chiếc xe này lý tưởng cho thành phố vì kích thước nhỏ gọn của nó.)
Danh từ:
- The two nations signed a military compact. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước quân sự.)
- She took out her compact to check her makeup. (Cô ấy lấy hộp phấn ra để kiểm tra lớp trang điểm.)
Động từ:
- The machine compacts the trash into dense blocks. (Máy nén rác thành những khối đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compact of" (văn học): Được cấu thành từ, chứa đầy.
- A story compact of wisdom and humor. (Một câu chuyện chứa đầy trí tuệ và sự hài hước.)
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ sự nén dữ liệu hoặc vật liệu.
- The software compacts the video files to save storage space. (Phần mềm nén các tệp video để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
Compactly (trạng từ): Một cách chắc chắn, cô đọng.
- The essay is compactly written. (Bài luận được viết một cách cô đọng.)
Compactness (danh từ): Tính chất chắc, sự cô đọng, tính nhỏ gọn.
- The compactness of the design is impressive. (Tính nhỏ gọn của thiết kế thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Dense (đặc), concise (súc tích), small (nhỏ).
- Danh từ (hiệp ước): Agreement (thỏa thuận), contract (hợp đồng), pact (khế ước).
- Động từ: Compress (nén), condense (cô đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compact down: Nén xuống, làm cho nhỏ gọn hơn.
- You need to compact down the soil before laying the turf. (Bạn cần nén chặt đất xuống trước khi trải cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- In a compact form: Ở dạng nhỏ gọn, cô đọng.
- The report presents all the data in a compact form. (Báo cáo trình bày tất cả dữ liệu ở dạng cô đọng.)
danh từ
- sự thoả thuận
- general compactsự thoả thuận chung
- hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước
- social compactkhế ước xã hội
- hộp phấn sáp bỏ túi
tính từ
- kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch
- a compact massmột khối rắn chắc
- chật ních, chen chúc
- a compact crowdđám đông chật ních
- (văn học) cô động, súc tích
- (+ of) chất chứa, chứa đầy, đầy
- a man compact of suspicionmột người đầy hoài nghi
ngoại động từ, (thường) dạng bị động
- kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại
- to be compacted ofkết lại bằng, gồm có