compact

/'kɔmpækt/
Học thuật
Thân thiện
compact

A compact car is parked on a quiet suburban street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc, rắn chắc, đặc: Chỉ một vật các phần được sắp xếp chặt chẽ, không nhiều khoảng trống, tạo nên một khối vững chãi.
    • đọng, súc tích: Chỉ một văn bản, bài nói hoặc ý tưởng được diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung.
    • Nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích: Chỉ một vật kích thước nhỏ nhưng được thiết kế hiệu quả, không chiếm nhiều không gian.
  2. Danh từ:

    • Hợp đồng, hiệp ước: Một thỏa thuận chính thức, thường bằng văn bản, giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
    • Hộp trang điểm nhỏ: Một chiếc hộp nhỏ, thường gương, dùng để đựng đồ trang điểm, phấn.
  3. Động từ:

    • Nén chặt, làm cho chắc lại: Hành động ép hoặc nén một vật để chiếm ít không gian hơn trở nên rắn chắc hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soil in the garden is very compact. (Đất trong vườn rất chặt.)
    • She gave a compact and powerful speech. ( ấy đã một bài phát biểu đọng mạnh mẽ.)
    • This car is ideal for the city because of its compact size. (Chiếc xe này lý tưởng cho thành phố kích thước nhỏ gọn của .)
  • Danh từ:

    • The two nations signed a military compact. (Hai quốc gia đã một hiệp ước quân sự.)
    • She took out her compact to check her makeup. ( ấy lấy hộp phấn ra để kiểm tra lớp trang điểm.)
  • Động từ:

    • The machine compacts the trash into dense blocks. (Máy nén rác thành những khối đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compact of" (văn học): Được cấu thành từ, chứa đầy.

    • A story compact of wisdom and humor. (Một câu chuyện chứa đầy trí tuệ sự hài hước.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: Chỉ sự nén dữ liệu hoặc vật liệu.

    • The software compacts the video files to save storage space. (Phần mềm nén các tệp video để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compactly (trạng từ): Một cách chắc chắn, đọng.

    • The essay is compactly written. (Bài luận được viết một cách đọng.)
  • Compactness (danh từ): Tính chất chắc, sự đọng, tính nhỏ gọn.

    • The compactness of the design is impressive. (Tính nhỏ gọn của thiết kế thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Dense (đặc), concise (súc tích), small (nhỏ).
  • Danh từ (hiệp ước): Agreement (thỏa thuận), contract (hợp đồng), pact (khế ước).
  • Động từ: Compress (nén), condense ( đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compact down: Nén xuống, làm cho nhỏ gọn hơn.
    • You need to compact down the soil before laying the turf. (Bạn cần nén chặt đất xuống trước khi trải cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • In a compact form: Ở dạng nhỏ gọn, đọng.
    • The report presents all the data in a compact form. (Báo cáo trình bày tất cả dữ liệudạng đọng.)
compact

A compact car is parked on a quiet suburban street.

danh từ
  1. sự thoả thuận
    • general compact
      sự thoả thuận chung
  2. hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước
    • social compact
      khế ước xã hội
  3. hộp phấn sáp bỏ túi
tính từ
  1. kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch
    • a compact mass
      một khối rắn chắc
  2. chật ních, chen chúc
    • a compact crowd
      đám đông chật ních
  3. (văn học) động, súc tích
  4. (+ of) chất chứa, chứa đầy, đầy
    • a man compact of suspicion
      một người đầy hoài nghi
ngoại động từ, (thường) dạng bị động
  1. kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; đọng lại
    • to be compacted of
      kết lại bằng, gồm