close-set

/'klous'set/
Học thuật
Thân thiện
close-set

Her close-set eyes sparkled with curiosity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sít nhau, gần nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều vật (thường các bộ phận trên cơ thể) nằmvị trí rất gần nhau, với khoảng cách nhỏ hơn bình thường giữa chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has close-set eyes. (Anh ấy đôi mắt sít nhau.)
    • Close-set teeth can sometimes make dental care more difficult. (Răng sít nhau đôi khi có thể khiến việc chăm sóc răng miệng khó khăn hơn.)
    • The bird's feathers were close-set, providing excellent insulation. (Lông của con chim sít vào nhau, tạo ra khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close-set" as a descriptor in technical or formal descriptions: Thường được dùng trong các mô tả hình thái học, y học, hoặc mô tả kỹ thuật.
    • The architect noted the close-set pillars supporting the structure. (Kiến trúc sư ghi nhận những cột trụ sít nhau đỡ lấy công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Closely set: Cách viết khác với nghĩa tương tự "close-set".
  • Near-set: Gần như nhau, rất ít khi được dùng.
  • Dense (adj): Dày đặc, mau (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không chỉ khoảng cách cụ thể giữa các vật thể riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Narrowly spaced: khoảng cách hẹp.
  • Tightly packed: Được xếp chặt, sát vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "close-set" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "close-set".)

close-set

Her close-set eyes sparkled with curiosity.

tính từ
  1. sít, gần nhau
    • close-set teeth
      răng sít

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự