closed chain

Noun
  1. chuỗi đóng (một chuỗi các nguyên tử trong phân tử hình thành nên mạch kín.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "closed chain"

closed chain
The chemist drew a closed chain in the molecular diagram.