closed-door
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín, không công khai: Dùng để mô tả một sự kiện, cuộc họp, hoặc buổi thảo luận mà chỉ có một số người được mời cụ thể tham dự, không mở rộng cho công chúng hoặc giới truyền thông.
- Bí mật, riêng tư: Chỉ những hoạt động diễn ra trong phạm vi hạn chế, không để lộ thông tin ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The board held a closed-door session to discuss the sensitive financial report. (Hội đồng quản trị đã tổ chức một phiên họp kín để thảo luận về báo cáo tài chính nhạy cảm.)
- The negotiations were closed-door, so no details were released to the press. (Các cuộc đàm phán diễn ra không công khai, vì vậy không có chi tiết nào được tiết lộ cho báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "closed-door policy": chính sách đóng cửa, không mở cửa.
- The country maintained a closed-door policy for many years. (Đất nước này duy trì một chính sách đóng cửa trong nhiều năm.)
- "behind closed doors": (thành ngữ) diễn ra sau cánh cửa đóng kín, một cách riêng tư hoặc bí mật.
- The real decisions are often made behind closed doors. (Những quyết định thực sự thường được đưa ra sau cánh cửa đóng kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Closed (adj): đóng, khép kín. (Ví dụ: - Cửa hàng đã đóng cửa.)
- Private (adj): riêng tư, cá nhân. (Ví dụ: - một cuộc trò chuyện riêng tư.)
- Confidential (adj): bí mật, mật. (Ví dụ: - thông tin mật.)
Từ đồng nghĩa
- Private: riêng tư.
- Secret: bí mật.
- Confidential: mật, kín.
- In camera: (thuật ngữ pháp lý) phiên tòa kín.
Thành ngữ liên quan
- Behind closed doors: (như đã giải thích ở trên) diễn ra trong phòng kín, không công khai.
- They argued behind closed doors, but appeared united in public. (Họ cãi nhau sau cánh cửa đóng kín, nhưng lại tỏ ra đoàn kết trước công chúng.)
Adjective
- không công khai, kín