private
/private/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Riêng tư, cá nhân: Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân cụ thể, không phải là công cộng hoặc của nhà nước.
- Kín đáo, bí mật: Không được công khai hoặc chia sẻ rộng rãi; chỉ dành cho một số người nhất định.
- Hẻo lánh, cách biệt: (Về một địa điểm) xa vắng, khuất nẻo, không dễ tiếp cận.
Danh từ:
- Binh nhì, lính trơn: Cấp bậc thấp nhất trong quân đội một số nước.
- Bộ phận sinh dục (số nhiều, thô tục): Các bộ phận kín đáo trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He values his private life and avoids the media. (Anh ấy coi trọng cuộc sống riêng tư của mình và tránh giới truyền thông.)
- They had a private conversation in the study. (Họ đã có một cuộc trò chuyện riêng tư/kín đáo trong phòng sách.)
- We found a private beach away from the crowds. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển hẻo lánh/vắng vẻ xa đám đông.)
Danh từ:
- He enlisted in the army and started as a private. (Anh ta nhập ngũ và bắt đầu với cấp bậc binh nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In private": Một cách riêng tư, kín đáo, không có người ngoài.
- Can I speak to you in private for a moment? (Tôi có thể nói chuyện với anh riêng tư một chút được không?)
"Private eye" (danh từ, thông tục): Thám tử tư.
- The family hired a private eye to investigate the case. (Gia đình thuê một thám tử tư để điều tra vụ án.)
"Private view" (danh từ): Buổi xem trước (triển lãm tranh...) dành riêng cho khách mời trước khi mở cửa công khai.
Biến thể và từ gần giống
Privacy (danh từ): Sự riêng tư, đời tư.
- Everyone has the right to privacy. (Mọi người đều có quyền được riêng tư.)
Privately (trạng từ): Một cách riêng tư, kín đáo.
- The matter was discussed privately. (Vấn đề đã được thảo luận một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Personal: Cá nhân.
- Confidential: Bí mật, kín.
- Secluded: Hẻo lánh, biệt lập.
Danh từ (cấp bậc):
- Enlisted man: Quân nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'private' với tư cách là động từ. 'Private' chủ yếu là tính từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
A private citizen: Một công dân bình thường (không giữ chức vụ công).
- After leaving office, the former president became a private citizen. (Sau khi rời nhiệm sở, cựu tổng thống trở thành một công dân bình thường.)
Private parts (danh từ số nhiều, thông tục): Bộ phận sinh dục, chỗ kín.
- The swimsuit covers the private parts. (Đồ bơi che đi các bộ phận kín đáo.)
tính từ
- riêng, tư, cá nhân
- private lifeđời tư
- private schooltrường tư
- private propertytài sản tư nhân
- private letterthư riêng
- private housenhà riêng
- private teacherthầy giáo dạy tư
- private visitcuộc đi thăm với tư cách cá nhân
- private billdự luật do cá nhân nghị sĩ đề nghị
- private secretarythư ký riêng
- riêng, mật, kín
- for one's private earnghe riêng thôi, phải giữ kín
- to keep a matter privategiữ kín một vấn đề
- private talkcuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
- private viewđợt xem riêng (một cuộc triển lãm tranh... trước khi mở công khai)
- private eyethám tử riêng
- private partschỗ kín (bộ phận sinh dục)
- xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi)
- (từ cổ,nghĩa cổ) thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)
Idioms
- private soldierlính trơn, binh nhì
danh từ
- lính trơn, binh nhì
- chỗ kín (bộ phận sinh dục)
Idioms
- in privateriêng tư, kín đáo, bí mật