private

/private/
Học thuật
Thân thiện
private

A family enjoys a private picnic in a quiet meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Riêng tư, cá nhân: Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân cụ thể, không phải công cộng hoặc của nhà nước.
    • Kín đáo, bí mật: Không được công khai hoặc chia sẻ rộng rãi; chỉ dành cho một số người nhất định.
    • Hẻo lánh, cách biệt: (Về một địa điểm) xa vắng, khuất nẻo, không dễ tiếp cận.
  2. Danh từ:

    • Binh nhì, lính trơn: Cấp bậc thấp nhất trong quân đội một số nước.
    • Bộ phận sinh dục (số nhiều, thô tục): Các bộ phận kín đáo trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He values his private life and avoids the media. (Anh ấy coi trọng cuộc sống riêng tư của mình tránh giới truyền thông.)
    • They had a private conversation in the study. (Họ đã một cuộc trò chuyện riêng tư/kín đáo trong phòng sách.)
    • We found a private beach away from the crowds. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển hẻo lánh/vắng vẻ xa đám đông.)
  • Danh từ:

    • He enlisted in the army and started as a private. (Anh ta nhập ngũ bắt đầu với cấp bậc binh nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In private": Một cách riêng tư, kín đáo, không người ngoài.

    • Can I speak to you in private for a moment? (Tôi có thể nói chuyện với anh riêng tư một chút được không?)
  • "Private eye" (danh từ, thông tục): Thám tử .

    • The family hired a private eye to investigate the case. (Gia đình thuê một thám tử để điều tra vụ án.)
  • "Private view" (danh từ): Buổi xem trước (triển lãm tranh...) dành riêng cho khách mời trước khi mở cửa công khai.

Biến thể từ gần giống
  • Privacy (danh từ): Sự riêng tư, đời tư.

    • Everyone has the right to privacy. (Mọi người đều quyền được riêng tư.)
  • Privately (trạng từ): Một cách riêng tư, kín đáo.

    • The matter was discussed privately. (Vấn đề đã được thảo luận một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Personal: Cá nhân.
    • Confidential: Bí mật, kín.
    • Secluded: Hẻo lánh, biệt lập.
  • Danh từ (cấp bậc):

    • Enlisted man: Quân nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'private' với tư cách động từ. 'Private' chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A private citizen: Một công dân bình thường (không giữ chức vụ công).

    • After leaving office, the former president became a private citizen. (Sau khi rời nhiệm sở, cựu tổng thống trở thành một công dân bình thường.)
  • Private parts (danh từ số nhiều, thông tục): Bộ phận sinh dục, chỗ kín.

    • The swimsuit covers the private parts. (Đồ bơi che đi các bộ phận kín đáo.)
private

A family enjoys a private picnic in a quiet meadow.

tính từ
  1. riêng, , cá nhân
    • private life
      đời tư
    • private school
      trường
    • private property
      tài sản nhân
    • private letter
      thư riêng
    • private house
      nhà riêng
    • private teacher
      thầy giáo dạy tư
    • private visit
      cuộc đi thăm với tư cách cá nhân
    • private bill
      dự luật do cá nhân nghị sĩ đề nghị
    • private secretary
      thư ký riêng
  2. riêng, mật, kín
    • for one's private ear
      nghe riêng thôi, phải giữ kín
    • to keep a matter private
      giữ kín một vấn đề
    • private talk
      cuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
    • private view
      đợt xem riêng (một cuộc triển lãm tranh... trước khi mở công khai)
    • private eye
      thám tử riêng
    • private parts
      chỗ kín (bộ phận sinh dục)
  3. xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)

Idioms

  • private soldier
    lính trơn, binh nhì
danh từ
  1. lính trơn, binh nhì
  2. chỗ kín (bộ phận sinh dục)

Idioms

  • in private
    riêng tư, kín đáo, bí mật