closeup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh quay cận cảnh: "Closeup" chỉ một bức ảnh hoặc cảnh quay được chụp ở khoảng cách rất gần chủ thể, thường để làm nổi bật chi tiết của khuôn mặt, đồ vật hoặc một phần cụ thể.
- Hình ảnh cận cảnh: Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, "closeup" dùng để mô tả một kiểu chụp hoặc quay tập trung vào một đối tượng nhỏ, loại bỏ hậu cảnh không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiếp ảnh gia đã chụp một cảnh cận cảnh của bông hoa để làm nổi bật những cánh hoa mỏng manh.)
- (Trong bộ phim, cảnh quay cận cảnh khuôn mặt diễn viên đã bộc lộ cảm xúc sâu sắc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in closeup": ở chế độ cận cảnh, được chụp/quay gần.
- The director prefers to shoot emotional scenes in closeup. (Đạo diễn thích quay các cảnh xúc động ở chế độ cận cảnh.)
- "closeup shot": một cảnh quay cận cảnh.
- A closeup shot of the diamond showed every flaw. (Một cảnh quay cận cảnh viên kim cương đã cho thấy từng khuyết điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Close-up (n): biến thể cách viết có gạch nối, cùng nghĩa với "closeup".
- The magazine featured a close-up of the celebrity. (Tạp chí đăng tải một bức ảnh cận cảnh của người nổi tiếng.)
- Close-up lens (n): ống kính cận cảnh dùng trong nhiếp ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Macro shot: ảnh chụp siêu cận (thường dùng trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp).
- Extreme closeup: cận cảnh cực gần, tập trung vào một chi tiết nhỏ như mắt hoặc môi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zoom in on: phóng to, tập trung vào (thường dùng trong quay phim, chụp ảnh).
- The camera zoomed in on the suspect's face for a closeup. (Máy quay phóng to khuôn mặt nghi phạm để có cảnh cận cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- In the spotlight: ở vị trí trung tâm của sự chú ý (không phải nghĩa đen, nhưng tương tự cách "closeup" làm nổi bật chi tiết).
- After the scandal, the politician was in the spotlight, similar to a closeup in media coverage. (Sau vụ bê bối, chính trị gia này nằm trong tâm điểm chú ý, tương tự như một cảnh cận cảnh trong truyền thông.)