clasp

/klɑ:sp/
Học thuật
Thân thiện
clasp

The child clasped her hands together in excitement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái móc, cái gài: Một loại khóa hoặc dụng cụ dùng để giữ hai thứ lại với nhau, thường một phần móc vào phần kia.
    • Sự nắm chặt, sự ôm chặt: Hành động giữ chặt một thứ đó bằng tay hoặc cánh tay.
  2. Ngoại động từ:

    • Cài, gài, móc: Hành động dùng một cái móc hoặc khóa để đóng hoặc giữ một vật.
    • Ôm chặt, nắm chặt, siết chặt: Hành động giữ một người hoặc vật một cách chặt chẽ, thường bằng tay hoặc cánh tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clasp on her necklace broke. (Cái móc trên dây chuyền của ấy bị gãy.)
    • He felt the warm clasp of her hand. (Anh ấy cảm nhận cái nắm tay ấm áp của .)
  • Ngoại động từ:

    • She clasped the bracelet around her wrist. ( ấy cài chiếc vòng tay vào cổ tay.)
    • The mother clasped her child tightly in her arms. (Người mẹ ôm chặt đứa con trong vòng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clasp one's hands": đan các ngón tay của hai bàn tay vào nhau, thường thể hiện sự lo lắng, cầu nguyện hoặc chờ đợi.

    • He clasped his hands together nervously during the interview. (Anh ấy đan tay vào nhau một cách lo lắng trong buổi phỏng vấn.)
  • "in a firm clasp": trong một cái nắm/ôm rất chặt.

    • She held the precious book in a firm clasp. ( ấy giữ cuốn sách quý trong một cái nắm chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clasp knife (n): dao gập, một loại dao lưỡi có thể gập vào cán.
  • Unclasp (v): mở móc, thả ra, buông lỏng cái nắm tay.
    • He unclasped his fingers slowly. (Anh ấy từ từ mở các ngón tay ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cái móc): fastener, buckle, hook, catch.
  • Động từ (nghĩa nắm chặt): grasp, grip, hold, embrace, hug.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clasp onto: nắm chặt lấy, bám chặt vào.
    • The child clasped onto her mother's leg. (Đứa trẻ bám chặt lấy chân mẹ .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clasp" một cách riêng biệt.)

clasp

The child clasped her hands together in excitement.

danh từ
  1. cái móc, cái gài
  2. sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai)
ngoại động từ
  1. cài, gài, móc
    • to clasp a bracelet round one's wrist
      cái vòng vào cổ tay
  2. ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
    • to clasp somebody in one's arms
      ôm chặt ai trong cánh tay
    • to clasp hands
      siết chặt ai

Idioms

  • to clasp one's hands
    đan tay vào nhau

Từ trái nghĩa

Từ chứa "clasp"

Từ có nhắc đến "clasp"