closing off

Học thuật
Thân thiện
closing off

The city is closing off the street for a summer festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cô lập, tách biệt một thứ đó hoặc một ai đó: Chỉ việc ngăn chặn sự tiếp cận hoặc liên lạc, tạo ra sự tách biệt về vật hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The closing off of the old town for the festival caused some traffic issues. (Việc cô lập khu phố cổ cho lễ hội đã gây ra một số vấn đề giao thông.)
    • The emotional closing off after his loss made it hard for his friends to help him. (Sự khép kín cảm xúc sau mất mát của anh ấy khiến bạn bè khó giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the closing off of": cụm danh từ thường dùng để chỉ hành động cố ý tách biệt một khu vực, một chủ đề hoặc một cá nhân.
    • The closing off of certain archives to the public sparked controversy. (Việc đóng cửa một số kho lưu trữ đối với công chúng đã châm ngòi cho tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • To close off (cụm động từ): hành động cô lập, chặn lại.
    • The authorities decided to close off the street for construction. (Chính quyền quyết định chặn con phố lại để thi công.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolation: sự cô lập.
  • Seclusion: sự cách ly, ẩn dật.
  • Blockade: sự phong tỏa, bao vây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close off: chặn lại, cô lập (một khu vực, một con đường, hoặc một chủ đề trong cuộc trò chuyện).
    • They had to close off the building after the gas leak. (Họ phải phong tỏa tòa nhà sau sự cố rỉ khí ga.)
    • She tends to close off when people ask about her past. ( ấy xu hướng khép kín lại khi mọi người hỏi về quá khứ của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm danh từ "closing off". Hành động thường được diễn đạt qua cụm động từ "close off").

closing off

The city is closing off the street for a summer festival.

Noun
  1. hành động cô lập một thứ hay một người nào đó.

Từ đồng nghĩa