clostridia

Noun
  1. tế bào hình con suốt do vi khuẩn, căng phồng ra ở phía trung tâm bởi nội bào tử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clostridia"

clostridia
A scientist observes clostridia under a microscope.