clostridium

Học thuật
Thân thiện
clostridium

A scientist observes a clostridium under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn Clostridium: Một chi vi khuẩn hình que, Gram dương, khả năng tạo bào tử thường sống trong môi trường yếm khí (không oxy). Một số loài có thể gây bệnh nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clostridium bacteria are commonly found in soil. (Vi khuẩn clostridium thường được tìm thấy trong đất.)
    • Food poisoning can be caused by Clostridium perfringens. (Ngộ độc thực phẩm có thể do Clostridium perfringens gây ra.)
    • The doctor identified the infection as caused by a clostridium. (Bác sĩ xác định nhiễm trùng do một loại clostridium gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Từ này thường được dùng để chỉ các tác nhân gây bệnh cụ thể.
    • Clostridium difficile infection is a major concern in hospitals. (Nhiễm khuẩn Clostridium difficile một mối lo ngại lớn trong bệnh viện.)
  • Trong bối cảnh sinh học/vi sinh: Dùng để mô tả đặc điểm hình thái hoặc điều kiện sống.
    • Under the microscope, the clostridium appears as a rod-shaped cell. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn clostridium xuất hiện dưới dạng tế bào hình que.)
Biến thể từ gần giống
  • Clostridial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Clostridium.
    • Clostridial toxins can be very dangerous. (Các độc tố clostridial có thể rất nguy hiểm.)
  • Clostridia (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thay thế của "clostridium".
Từ đồng nghĩa
  • Anaerobic bacillus: Trực khuẩn yếm khí (mô tả chung về hình dạng điều kiện sống, nhưng không phải tên chi khoa học chính xác).
  • Spore-forming bacterium: Vi khuẩn tạo bào tử (mô tả đặc điểm).
Thông tin bổ sung
  • Từ nguyên: Từ "clostridium" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "klōstēr", có nghĩa "con suốt" hoặc "trục quay", ám chỉ hình dạng thon dài, phình togiữa khi bào tử của vi khuẩn.
  • Đặc điểm chính: vi khuẩn yếm khí bắt buộc, khả năng tạo bào tử rất bền vững, giúp chúng tồn tại lâu trong môi trường khắc nghiệt. Một số loài nổi tiếng bao gồm (gây ngộ độc botulism), (gây bệnh uốn ván), (gây ngộ độc thực phẩm hoại thư).
clostridium

A scientist observes a clostridium under a microscope.

Noun
  1. vi khuẩn clostridium, nhóm vi khuẩn yếm khí.