clothier

/'klouðiə/
Học thuật
Thân thiện
clothier

The clothier helps a customer choose a new suit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán quần áo (may sẵn): Một thương nhân hoặc chủ cửa hàng chuyên kinh doanh quần áo, đặc biệt quần áo nam giới.
    • Người bán vải, hàng vải: (Nghĩa cổ hơn hoặc ít phổ biến hơn) Người buôn bán vải vóc, hàng dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He visited the local clothier to buy a new suit for the wedding. (Anh ấy đã đến cửa hàng quần áo địa phương để mua một bộ vest mới cho đám cưới.)
    • The family-run clothier has been in business for over fifty years. (Cửa hàng quần áo gia đình đó đã kinh doanh được hơn năm mươi năm.)
    • In the 18th century, a clothier might have supplied fabrics to tailors. (Vào thế kỷ 18, một thương nhân vải có thể đã cung cấp vải cho các thợ may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentlemen's clothier": Cụm từ thường dùng để chỉ cửa hàng chuyên bán quần áo cao cấp cho nam giới.
    • The new boutique is a high-end gentlemen's clothier. (Cửa hàng mới một nơi bán quần áo cao cấp cho nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothing (n): Quần áo, trang phục nói chung.
  • Cloth (n): Vải, chất liệu vải.
  • Tailor (n): Thợ may (người đo, cắt may quần áo theo yêu cầu, khác với người bán hàng may sẵn).
Từ đồng nghĩa
  • Outfitter: Người/cửa hàng cung cấp trang phục thiết bị (thường cho các hoạt động ngoài trời).
  • Haberdasher: (Chủ yếu dùngAnh) Người bán phụ kiện may mặc như , cà vạt; (ở Mỹ) người bán quần áo nam.
  • Men's wear retailer: Nhà bán lẻ quần áo nam.
clothier

The clothier helps a customer choose a new suit.

danh từ
  1. người dệt vải, người dệt da
  2. người bán vải dạ
  3. người bán quần áo may sẵn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống