clothier

/'klouðiə/
danh từ
  1. người dệt vải, người dệt da
  2. người bán vải dạ
  3. người bán quần áo may sẵn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clothier
The clothier helps a customer choose a new suit.