haberdasher
/'hæbədæʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán đồ kim chỉ, hàng khâu vá: Một người bán lẻ các mặt hàng nhỏ liên quan đến may vá, như chỉ, kim, khuy, dây ruy-băng, và các phụ kiện vải vóc khác.
- Người bán quần áo nam giới: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Một người bán lẻ quần áo, đặc biệt là quần áo, phụ kiện và đồ trang sức dành cho nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She went to the haberdasher to buy some thread and buttons for her sewing project. (Cô ấy đã đến cửa hàng bán đồ kim chỉ để mua một ít chỉ và khuy cho dự án may vá của mình.)
- He bought a new tie from the haberdasher on the high street. (Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt mới từ cửa hàng quần áo nam trên phố chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haberdashery": Đây là danh từ chỉ cửa hàng hoặc mặt hàng kinh doanh của một haberdasher.
- The old haberdashery sold everything from wool to fine lace. (Cửa hàng bán đồ kim chỉ cũ bán mọi thứ từ len đến đăng-ten mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Haberdashery (n): Cửa hàng bán đồ kim chỉ; ngành buôn bán đồ kim chỉ; hoặc chính các mặt hàng đó (chỉ, kim, khuy...).
- Mercer (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Người bán vải vóc, lụa là, tương tự như một phần nghĩa của haberdasher.
Từ đồng nghĩa
- Trong nghĩa "bán đồ kim chỉ":
- Notions dealer (Mỹ): Người bán các đồ lặt vặt (kim chỉ).
- Sewing supplies merchant: Thương nhân bán đồ dùng may vá.
- Trong nghĩa "bán quần áo nam" (Mỹ):
- Men's outfitter: Người/cửa hàng trang bị quần áo cho nam giới.
- Clothier: Người bán quần áo (nói chung).
danh từ
- người bán đồ kim chỉ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ mặc trong (của đàn ông)