cloudlike

Học thuật
Thân thiện
cloudlike

The soft, cloudlike pillow rested on the cozy bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một đám mây: hình dáng, kết cấu, sự mềm mại, nhẹ nhàng hoặc tính chất mờ ảo tương tự như một đám mây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer moved with a cloudlike grace across the stage. ( công di chuyển với vẻ duyên dáng tựa mây trên sân khấu.)
    • She wore a dress made of a soft, cloudlike fabric. ( ấy mặc một chiếc váy làm từ chất liệu mềm mại, giống như mây.)
    • The foam on the cappuccino was light and cloudlike. (Lớp bọt trên ly cappuccino thật nhẹ giống như mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloudlike appearance": vẻ ngoài tựa mây.
    • The dessert had a cloudlike appearance, topped with whipped cream. (Món tráng miệng có vẻ ngoài tựa mây, được phủ lên trên bằng kem tươi.)
  • "cloudlike texture": kết cấu mịn màng, xốp nhẹ như mây.
    • The bread from that bakery is famous for its cloudlike texture. (Bánh mì từ tiệm đó nổi tiếng với kết cấu xốp nhẹ như mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloudy (adj): mây, u ám (chỉ thời tiết); đục, không trong suốt (chỉ chất lỏng).
  • Ethereal (adj): thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
Từ đồng nghĩa
  • Floaty: nhẹ bồng bềnh.
  • Wispy: mỏng manh, nhẹ như khói.
  • Airy: thoáng, nhẹ như không khí.
  • Fluffy: mịn, xốp, bồng bềnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "cloudlike" một tính từ, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cloudlike".

cloudlike

The soft, cloudlike pillow rested on the cozy bed.

Adjective
  1. giống như một đám mây

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự