clout nail

Học thuật
Thân thiện
clout nail

A carpenter hammers a clout nail into a metal sheet on a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh đầu to, đinh : Một loại đinh ngắn với phần đầu phẳng rộng, được thiết kế đặc biệt để gắn các vật liệu mỏng như tấm kim loại, tấm lợp, hoặc vật liệu tương tự vào bề mặt gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need clout nails to secure the metal flashing to the roof. (Chúng ta cần đinh đầu to để cố định tấm chắn nước kim loại vào mái nhà.)
    • The carpenter used clout nails to attach the sheet metal to the wooden frame. (Người thợ mộc đã dùng đinh để gắn tấm kim loại vào khung gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galvanized clout nail": Đinh đầu to mạ kẽm, chống gỉ sét, thường dùng cho các công trình ngoài trời.
    • For the outdoor shed, use galvanized clout nails to prevent rust. (Đối với nhà kho ngoài trời, hãy dùng đinh đầu to mạ kẽm để chống gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roofing nail (n): Đinh lợp mái, một loại đinh tương tự đầu to, thường dùng để cố định ngói lợp hoặc tấm lợp.
  • Flat-head nail (n): Đinh đầu bằng, thuật ngữ chung chỉ các loại đinh phần đầu phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Sheet metal nail: Đinh gắn tấm kim loại.
  • Felt nail: Đinh lợp (thường dùng cho vải lợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ vật dụng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

clout nail

A carpenter hammers a clout nail into a metal sheet on a wooden board.

Noun
  1. đinh đầu to, dùng để gắn phiến kim loại vào gỗ.

Từ đồng nghĩa