clout
/klaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức ảnh hưởng, quyền lực: Khả năng tác động mạnh mẽ đến người khác hoặc đến các quyết định, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
- Cú đấm mạnh: Một cú đánh mạnh, thường bằng tay.
- Mục tiêu (trong bắn cung): Vòng tròn mục tiêu, đặc biệt là tâm điểm, trong môn bắn cung.
Động từ:
- Đánh mạnh, vả: Thực hiện một cú đánh mạnh, thường bằng tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sức ảnh hưởng):
- The company used its financial clout to influence the new policy. (Công ty đã sử dụng sức ảnh hưởng tài chính của mình để tác động đến chính sách mới.)
- She has a lot of clout in the fashion industry. (Cô ấy có rất nhiều ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thời trang.)
Danh từ (Cú đấm):
- He gave the door a clout with his fist. (Anh ta thụi cửa một cú bằng nắm tay.)
Động từ:
- The angry player clouted the ball over the fence. (Cầu thủ tức giận đánh bóng bay qua hàng rào.)
- In the old story, the mother threatened to clout her disobedient child. (Trong câu chuyện cũ, người mẹ đe dọa sẽ tát đứa con không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political clout": Ảnh hưởng chính trị.
- The senator's political clout helped pass the bill. (Ảnh hưởng chính trị của thượng nghị sĩ đã giúp thông qua dự luật.)
"To carry clout": Có sức nặng, có ảnh hưởng.
- His opinion carries a lot of clout in the committee. (Ý kiến của ông ấy có rất nhiều sức nặng trong ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Clout nail (danh từ): Một loại đinh đầu to, ngắn, dùng để đóng vải hoặc vật liệu mỏng vào gỗ.
- Clout shooting (danh từ): Môn bắn cung vào một mục tiêu cố định ở khoảng cách xa.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Sức ảnh hưởng): Influence (ảnh hưởng), power (quyền lực), sway (sự chi phối), pull (sức kéo, ảnh hưởng).
- Danh từ/Động từ (Cú đánh): Smack (cú tát), whack (cú đánh mạnh), hit (cú đánh, đánh), punch (cú đấm, đấm).
Thành ngữ liên quan
- "In the clout!": Trúng đích! (Thán từ dùng trong bắn cung khi mũi tên trúng tâm điểm).
- The archer shouted "In the clout!" as his arrow hit the bullseye. (Cung thủ hô "Trúng đích!" khi mũi tên của anh ta trúng hồng tâm.)
danh từ
- mảnh vải (để vá)
- khăn lau, giẻ lau
- cái tát
- cá sắt (đóng ở gót giày)
- đinh đầu to ((cũng) clout nail)
- cổ đích (để bắn cung)
Idioms
- in the clout!trúng rồi!
ngoại động từ
- vả lại
- tát