clout

/klaut/
Học thuật
Thân thiện
clout

He received a painful clout on the jaw during the boxing match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức ảnh hưởng, quyền lực: Khả năng tác động mạnh mẽ đến người khác hoặc đến các quyết định, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.
    • đấm mạnh: Một đánh mạnh, thường bằng tay.
    • Mục tiêu (trong bắn cung): Vòng tròn mục tiêu, đặc biệt tâm điểm, trong môn bắn cung.
  2. Động từ:

    • Đánh mạnh, vả: Thực hiện một đánh mạnh, thường bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sức ảnh hưởng):

    • The company used its financial clout to influence the new policy. (Công ty đã sử dụng sức ảnh hưởng tài chính của mình để tác động đến chính sách mới.)
    • She has a lot of clout in the fashion industry. ( ấy rất nhiều ảnh hưởng trong ngành công nghiệp thời trang.)
  • Danh từ ( đấm):

    • He gave the door a clout with his fist. (Anh ta thụi cửa một bằng nắm tay.)
  • Động từ:

    • The angry player clouted the ball over the fence. (Cầu thủ tức giận đánh bóng bay qua hàng rào.)
    • In the old story, the mother threatened to clout her disobedient child. (Trong câu chuyện , người mẹ đe dọa sẽ tát đứa con không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political clout": Ảnh hưởng chính trị.

    • The senator's political clout helped pass the bill. (Ảnh hưởng chính trị của thượng nghị sĩ đã giúp thông qua dự luật.)
  • "To carry clout": sức nặng, ảnh hưởng.

    • His opinion carries a lot of clout in the committee. (Ý kiến của ông ấy rất nhiều sức nặng trong ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Clout nail (danh từ): Một loại đinh đầu to, ngắn, dùng để đóng vải hoặc vật liệu mỏng vào gỗ.
  • Clout shooting (danh từ): Môn bắn cung vào một mục tiêu cố địnhkhoảng cách xa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Sức ảnh hưởng): Influence (ảnh hưởng), power (quyền lực), sway (sự chi phối), pull (sức kéo, ảnh hưởng).
  • Danh từ/Động từ ( đánh): Smack ( tát), whack ( đánh mạnh), hit ( đánh, đánh), punch ( đấm, đấm).
Thành ngữ liên quan
  • "In the clout!": Trúng đích! (Thán từ dùng trong bắn cung khi mũi tên trúng tâm điểm).
    • The archer shouted "In the clout!" as his arrow hit the bullseye. (Cung thủ "Trúng đích!" khi mũi tên của anh ta trúng hồng tâm.)
clout

He received a painful clout on the jaw during the boxing match.

danh từ
  1. mảnh vải (để )
  2. khăn lau, giẻ lau
  3. cái tát
  4. sắt (đónggót giày)
  5. đinh đầu to ((cũng) clout nail)
  6. cổ đích (để bắn cung)

Idioms

  • in the clout!
    trúng rồi!
ngoại động từ
  1. vả lại
  2. tát