clove tree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đinh hương: Một loại cây thường xanh có kích thước trung bình, có hoa màu đỏ và được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới. Nụ hoa khô của cây này là gia vị đinh hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clove tree is native to the Maluku Islands in Indonesia. (Cây đinh hương có nguồn gốc từ quần đảo Maluku ở Indonesia.)
- Farmers cultivate the clove tree for its aromatic flower buds. (Nông dân trồng cây đinh hương để lấy nụ hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the clove tree": việc trồng trọt cây đinh hương.
- The cultivation of the clove tree requires a tropical climate. (Việc trồng cây đinh hương đòi hỏi khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Clove (n): đinh hương (nụ hoa khô của cây đinh hương, dùng làm gia vị).
- She added a clove to the soup for flavor. (Cô ấy thêm một cây đinh hương vào súp để tạo hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Syzygium aromaticum: Tên khoa học của cây đinh hương.