clove
/klouv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh hương: Một loại gia vị có mùi thơm nồng, là nụ hoa khô chưa nở của cây đinh hương, thường dùng trong nấu ăn và y học.
- Ánh, tép (tỏi, hành): Một phần nhỏ, riêng lẻ tách ra từ một củ tỏi hoặc hành tây.
- (Thực vật học) Cây đinh hương: Tên gọi của loại cây nhiệt đới cho ra nụ hoa là gia vị đinh hương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gia vị):
- She added a few cloves to the mulled wine for extra warmth. (Cô ấy thêm vài cánh đinh hương vào rượu nóng để tăng thêm hương vị ấm áp.)
- Clove oil is known for its antiseptic properties. (Tinh dầu đinh hương được biết đến với đặc tính sát khuẩn.)
Danh từ (nghĩa tép tỏi/hành):
- The recipe calls for three cloves of garlic, finely chopped. (Công thức yêu cầu ba tép tỏi, băm nhỏ.)
- Separate the onion into individual cloves before slicing. (Tách củ hành tây thành từng ánh riêng lẻ trước khi thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A clove of garlic": Một tép tỏi. Đây là cụm từ tiêu chuẩn để đếm tỏi.
- Always use fresh cloves of garlic for the best flavor. (Luôn sử dụng những tép tỏi tươi để có hương vị ngon nhất.)
Biến thể và từ liên quan
- Clove tree (n): Cây đinh hương.
- Clove oil (n): Tinh dầu đinh hương.
- Clove hitch (n): Một loại nút dây thừng (trong hàng hải, leo núi). (Lưu ý: Đây là một từ ghép với nghĩa chuyên biệt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "clove").
Từ đồng nghĩa
- Garlic segment: Tép tỏi (cho nghĩa tép tỏi).
- Spice: Gia vị (cho nghĩa đinh hương).
Ghi chú về từ loại khác
- Động từ (Quá khứ của "cleave"): "Clove" cũng là dạng động từ quá khứ của "cleave" (nghĩa là chẻ, tách ra). Tuy nhiên, đây là một từ hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc và cách dùng, chỉ trùng hợp về hình thức chính tả.
- Ví dụ: He clove the log in two with a single strike. (Anh ta chẻ khúc gỗ làm đôi chỉ với một nhát.)
danh từ
- (thực vật học) cây đinh hương
- đinh hương
- (thực vật học) ánh, hành con (hành tỏi)
thời quá khứ của cleave