clove

/klouv/
danh từ
  1. (thực vật học) cây đinh hương
  2. đinh hương
  3. (thực vật học) ánh, hành con (hành tỏi)
thời quá khứ của cleave

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clove"

clove
A chef adds a whole clove to a simmering pot of soup.