clownerie

Học thuật
Thân thiện
clownerie

Le clown fait de la clownerie pour amuser les enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động, cử chỉ hoặc lời nói ngớ ngẩn, lố bịch, giống như một chú hề: Chỉ hành vi cố tình gây cười một cách vụng về, quá mức hoặc thiếu nghiêm túc, thường để thu hút sự chú ý.
    • Trò hề, trò khôi hài vụng về: Một màn trình diễn, một tình huống hoặc một chuỗi sự việc tính chất lố bịch, đáng cười sự vụng về hoặc phi lý của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête tes clowneries ! (Hãy dừng ngay những trò hề của anh lại!)
    • Ses dernières clowneries ont agacé tout le monde. (Những trò hề gần đây của anh ta đã làm mọi người khó chịu.)
    • La réunion a été interrompue par des clowneries inappropriées. (Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi những trò hề không thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d’une clownerie": có một hành vi rất lố bịch, ngớ ngẩn.
    • Sa réaction était d’une clownerie totale. (Phản ứng của anh ta thật sựmột trò hề.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự lộn xộn, hỗn loạn hoặc một tình huống phi lý.
    • La gestion de ce projet est une vraie clownerie. (Việc quảndự án này đúngmột màn hề kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clown (danh từ giống đực): chú hề, người hay làm trò.
  • Clownesque (tính từ): tính chất hề, lố bịch, kệch cỡm.
    • Un comportement clownesque. (Một hành vi lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouffonnerie: trò hề, trò khôi hài (thường chỉ hành vi cố ý).
  • Pitrerie: trò hề, trò khôi hài (nhấn mạnh sự vụng về, ngớ ngẩn).
  • Singerie: trò khỉ, trò nhái (hành động bắt chước một cách ngu ngốc).
Thành ngữ liên quan
  • Faire des clowneries: làm trò hề, cư xử một cách lố bịch.
    • Il ne fait que des clowneries pour qu’on le remarque. (Hắn ta chỉ làm trò hề để được chú ý mà thôi.)
clownerie

Le clown fait de la clownerie pour amuser les enfants.

danh từ giống cái
  1. trò hề

Từ gần giống