câlinerie

Học thuật
Thân thiện
câlinerie

Un chaton fait une câlinerie à sa peluche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vuốt ve mơn trớn: Hành động thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến một cách nhẹ nhàng, thường qua việc chạm nhẹ hoặc ôm ấp.
    • Cử chỉ dịu dàng mơn trớn: Một hành động âu yếm, nhẹ nhàng nhằm thể hiện sự yêu mến hoặc an ủi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mère a fait une câlinerie à son bébé pour l'endormir. (Người mẹ đã có một cử chỉ vuốt ve mơn trớn với đứa con nhỏ để ru ngủ.)
    • Il aime les câlineries de son chat. (Anh ấy thích những cử chỉ vuốt ve mơn trớn từ con mèo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie aux câlineries": Được ai đó âu yếm, vuốt ve nhiều.
    • Le chiot est toujours en proie aux câlineries des enfants. (Chú cún con luôn được trẻ vuốt ve âu yếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Câlin (danh từ giống đực): Cái ôm ấp, sự âu yếm.
    • Il a besoin d'un câlin. (Cậu bé cần một cái ôm.)
  • Câliner (động từ): Vuốt ve, âu yếm.
    • Elle aime câliner son enfant. ( ấy thích vuốt ve con mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Caresse: Vuốt ve, sự âu yếm.
  • Tendresse: Sự dịu dàng, âu yếm.
Thành ngữ liên quan
  • Faire des câlineries: Thực hiện những cử chỉ vuốt ve âu yếm.
    • Le grand-père fait des câlineries à ses petits-enfants. (Ông nội thực hiện những cử chỉ vuốt ve âu yếm với các cháu của mình.)
câlinerie

Un chaton fait une câlinerie à sa peluche.

danh từ giống cái
  1. sự vuốt ve mơn trớn
  2. cử chỉ dịu dàng mơn trớn