clownish

/'klauniʃ/
Adjective
  1. like a clown
    • a buffoonish walk
    • a clownish face
    • a zany sense of humor

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clownish"

clownish
He made a clownish face to make the baby laugh.