clownish

/'klauniʃ/
Học thuật
Thân thiện
clownish

He made a clownish face to make the baby laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như hề, giống hề: những đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài tương tự như một chú hề, thường ngốc nghếch, lố bịch hoặc gây cười.
    • Vụng về, quê kệch: Thiếu sự tinh tế, khéo léo hoặc lịch sự; có vẻ thô kệch, không đẹp mắt.
    • Thô lỗ; mất dạy: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Cư xử một cách khiếm nhã, thiếu giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His clownish behavior made everyone laugh. (Hành động như hề của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
    • She felt embarrassed by her clownish attempt to dance. ( ấy cảm thấy xấu hổ nỗ lực nhảy múa vụng về của mình.)
    • The actor's clownish makeup was perfect for the role. (Lớp trang điểm như hề của diễn viên thật hoàn hảo cho vai diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clownish antics": những trò nghịch ngợm, hành động lố bịch như hề.

    • The politician's clownish antics were criticized by the media. (Những trò nghịch ngợm như hề của chính trị gia đã bị giới truyền thông chỉ trích.)
  • "a clownish grin": một nụ cười ngốc nghếch, khờ khạo.

    • He gave me a clownish grin after telling the bad joke. (Anh ta nở một nụ cười ngốc nghếch sau khi kể câu chuyện cười tệ hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clown (n): chú hề.

    • The circus clown entertained the children. (Chú hề trong rạp xiếc đã giải trí cho trẻ.)
  • Clownishly (adv): một cách như hề, một cách vụng về.

    • He bowed clownishly at the end of his speech. (Anh ta cúi chào một cách vụng về khi kết thúc bài phát biểu.)
  • Clownishness (n): tính chất như hề, sự vụng về.

    • The clownishness of his manner made him unpopular at formal events. (Tính cách như hề của anh ta khiến anh không được ưa thích trong các sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffoonish: ngớ ngẩn, lố bịch (như một anh hề).
  • Zany: kỳ quặc, lập dị hài hước.
  • Awkward: vụng về, lúng túng.
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
  • Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
  • Refined: lịch sự, tinh tế.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
clownish

He made a clownish face to make the baby laugh.

tính từ
  1. hề, như hề
  2. vụng về, quê kệch
  3. thô lỗ; mất dạy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clownish"