club-foot

/'klʌb'fut/
tính từ+ Cách viết khác : (club-footed)
  1. vẹo chân
danh từ
  1. chân vẹo (tật bẩm sinh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "club-foot"

club-foot
A child with a club-foot wears a special shoe.