club-moss

/'klʌb'mɔs/
Học thuật
Thân thiện
club-moss

A club-moss grows on the shaded forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch tùng: Một loại thực vật nguyên thủy, thường xanh, hình dáng giống rêu, sinh sản bằng bào tử được chứa trong các nón hình dùi cui hoặc chùy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was covered with club-moss. (Mặt đất trong rừng được phủ đầy cây thạch tùng.)
    • Club-moss is not a true moss but a vascular plant. (Thạch tùng không phải rêu thực sự một loài thực vật mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Thuật ngữ "club-moss" thường được dùng để chỉ các loài trong họ Lycopodiaceae, một nhóm thực vật cổ đại.
    • Fossils show that ancient club-mosses were once tree-sized. (Hóa thạch cho thấy thạch tùng cổ đại từng kích thước như cây gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật thường được gọi là club-moss (thạch tùng).
  • Ground pine (n): Một tên gọi thông thường khác cho một số loài club-moss, do hình dáng giống cây thông nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Lycopod: Từ đồng nghĩa khoa học hoặc kỹ thuật cho "club-moss".
club-moss

A club-moss grows on the shaded forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch tùng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "club-moss"