lycopod

/'laikəpɔd/
Học thuật
Thân thiện
lycopod

A lycopod grows on the damp forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch tùng: Một loại cây nhỏ, thường xanh, hình dáng giống rêu, thuộc nhóm thực vật cổ đại. Chúng sinh sản bằng bào tử được chứa trong các nón hình dùi cui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was covered with various ferns and lycopods. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi nhiều loại dương xỉ cây thạch tùng.)
    • Lycopods are among the oldest living vascular plants. (Cây thạch tùng một trong những loài thực vật mạch sống lâu đời nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học thực vật học: Từ "lycopod" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc khi mô tả hệ thực vật cổ.
    • The fossil record shows that giant lycopods once formed vast forests. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy những cây thạch tùng khổng lồ đã từng tạo nên những khu rừng rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (n): Tên gọi chi của nhiều loài thạch tùng, cũng thường được dùng để chỉ chung nhóm cây này.

    • Lycopodium powder is made from the spores of these plants. (Bột Lycopodium được làm từ bào tử của những cây này.)
  • Clubmoss: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cây thạch tùng, ám chỉ cấu trúc sinh sản hình dùi cui.

    • Clubmosses, or lycopods, are not true mosses. (Clubmosses, hay cây thạch tùng, không phải rêu thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Clubmoss: Rêu dùi cui (tên gọi thông thường).
  • Ground pine: Thông đất (một tên gọi khác dựa trên hình dáng của một số loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

lycopod

A lycopod grows on the damp forest floor.

danh từ
  1. cây thạch tùng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lycopod"