club-shaped

Học thuật
Thân thiện
club-shaped

A child points to a club-shaped leaf on a nature walk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dùi cui, hình chùy: Mô tả vật thể hình dạng thon dài phình tomột đầu, giống như một cây dùi cui hoặc gậy.
    • hình quân nhép (♣): Trong một số ngữ cảnh, có thể mô tả hình dạng giống với biểu tượng quân nhép (cỏ ba lá) trên bộ bài Tây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fungus has a club-shaped stem. (Loại nấm này một thân hình chùy.)
    • Some bacteria appear club-shaped under the microscope. (Một số vi khuẩn xuất hiện hình dùi cui dưới kính hiển vi.)
    • The decoration was a club-shaped symbol. (Đồ trang trí một biểu tượng hình quân nhép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, thực vật học giải phẫu học để mô tả hình thái của các cơ quan, bộ phận hoặc vi sinh vật.
    • The club-shaped antennae are characteristic of this beetle species. (Râu hình chùy đặc trưng của loài bọ cánh cứng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavate (adj): (thuật ngữ khoa học) hình chùy, hình dùi cui. Đây từ đồng nghĩa chuyên ngành.
    • The clavate fruit body is easy to identify. (Thể quả hình chùy rất dễ nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clavate: (chuyên ngành) hình chùy.
  • Bulbous at one end: phình tomột đầu.
club-shaped

A child points to a club-shaped leaf on a nature walk.

Adjective
  1. hình dạng giống dùi cui, một đầu lớn hơn đầu kia
  2. hình dạng giống quân nhép đen hay cỏ ba lá trên một số quân bài

Từ tương tự