clubbable
/'klʌbəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cho vào hội; xứng đáng là hội viên của hội: Chỉ một người có phẩm chất phù hợp để được chấp nhận vào một câu lạc bộ hoặc tổ chức xã hội.
- Có tinh thần đoàn thể; thích giao du, dễ giao du: Chỉ một người có tính cách hòa đồng, thích và dễ dàng kết bạn, tận hưởng việc tương tác xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very clubbable person, always at the center of social gatherings. (Anh ấy là một người rất thích giao du, luôn ở trung tâm của các cuộc tụ họp xã hội.)
- His manners and interests made him highly clubbable and a desirable member for the gentlemen's club. (Cử chỉ và sở thích của ông ấy khiến ông trở nên rất xứng đáng là hội viên và là một thành viên đáng mong muốn cho câu lạc bộ quý ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clubbable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hơi cổ điển, để mô tả phẩm chất xã hội lý tưởng của một người, đặc biệt trong các câu lạc bộ truyền thống.
- The selection committee looks for more than just wealth; they seek genuinely clubbable individuals. (Hội đồng tuyển chọn tìm kiếm nhiều hơn là sự giàu có; họ tìm kiếm những cá nhân thực sự có tinh thần đoàn thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Sociable (adj): hòa đồng, thích giao thiệp. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn.)
- Gregarious (adj): thích sống thành bầy đàn, ưa giao du. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương.)
- Club (n): câu lạc bộ. (Từ gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Convivial: vui vẻ, thích tiệc tùng.
- Companionable: dễ kết bạn, dễ chịu khi ở cùng.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
Thành ngữ liên quan
- "The clubbable type": kiểu người thích giao du, dễ hòa nhập vào các hội nhóm.
- In his new suit, he looked every bit the clubbable type. (Trong bộ vest mới, anh ta trông đúng là kiểu người thích giao du.)
tính từ
- có thể cho vào hội; xứng đáng là hội viên của hội
- có tinh thần đoàn thể; thích giao du, dễ giao du