clubbable

/'klʌbəbl/
tính từ
  1. có thể cho vào hội; xứng đáng hội viên của hội
  2. tinh thần đoàn thể; thích giao du, dễ giao du

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

clubbable
A friendly man is a clubbable fellow who enjoys social gatherings.