clubfoot

clubfoot

A newborn baby's clubfoot is gently held by a doctor's hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chân khoèo, bàn chân vẹo: "clubfoot" một dị tật bẩm sinhbàn chân, thường hình dạng cong hoặc xoắn ở mắt cá chân, gót chân các ngón chân, khiến bàn chân bị biến dạng khó cử động bình thường.
dụ sử dụng
  • (Đứa bé sinh ra với bàn chân khoèo, nhưng phẫu thuật đã sửa chữa .)
  • (Bàn chân khoèo một dị tật bẩm sinh phổ biến ảnh hưởng đến khoảng một trong mỗi 1.000 trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital clubfoot": bàn chân khoèo bẩm sinh, dùng để nhấn mạnh nguồn gốc từ khi sinh ra.

    • The doctor diagnosed congenital clubfoot and recommended early treatment. (Bác sĩ chẩn đoán bàn chân khoèo bẩm sinh khuyên điều trị sớm.)
  • "clubfoot deformity": dạng dị tật bàn chân khoèo, thường dùng trong thuật ngữ y khoa.

    • Clubfoot deformity can be corrected with casting and bracing. (Dị tật bàn chân khoèo có thể được sửa chữa bằng bột nẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Talipes (danh từ): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với clubfoot, thường dùng trong chuyên ngành.
    • Talipes equinovarus is the most common type of clubfoot. (Talipes equinovarus loại bàn chân khoèo phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Congenital talipes equinovarus (cụm danh từ): tên y khoa chính xác cho dạng bàn chân khoèo phổ biến nhất.
  • Pes equinovarus (cụm danh từ): thuật ngữ Latinh dùng trong giải phẫu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "clubfoot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "clubfoot".

Từ chứa "clubfoot"