clubman

/'klʌbmən/
Học thuật
Thân thiện
clubman

Un clubman joue au tennis avec son partenaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội viên câu lạc bộ: Người đàn ôngthành viên của một câu lạc bộ, đặc biệtcác câu lạc bộ xã hội, thể thao hoặc giải trí sang trọng. Từ này thường gợi lên hình ảnh một người địa vị xã hội, thường xuyên lui tới tham gia các hoạt động của câu lạc bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Anh ấymột hội viên câu lạc bộ rất tích cựcsân gôn.) (Các hội viên câu lạc bộ gặp nhau mỗi tối thứ Sáu.) (Là một hội viên câu lạc bộ, anh ta quyền sử dụng mọi thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vrai clubman": Một hội viên câu lạc bộ chính hiệu, người thấm nhuần tinh thần văn hóa của câu lạc bộ. (Với vẻ lịch sự hiểu biết về các quy tắc, anh tamột hội viên câu lạc bộ chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Club (danh từ giống đực): Câu lạc bộ.
  • Membre (danh từ): Thành viên (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho câu lạc bộ).
  • Sociétaire (danh từ): Hội viên, thành viên (của một hội, một công ty, một câu lạc bộ - từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Membre d'un club: Thành viên của một câu lạc bộ.
  • Adhérent: Người tham gia, hội viên (nhấn mạnh việc đã đănggia nhập).
Lưu ý
  • Giới tính: "Clubman" là danh từ giống đực. Dạng giống cái tương ứng"clubwoman" (hội viên nữ câu lạc bộ), nhưng ít phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi cổ điển hoặc gắn với các câu lạc bộ truyền thống, tính chất riêng tư độc quyền.
clubman

Un clubman joue au tennis avec son partenaire.

danh từ giống đực
  1. hội viên câu lạc bộ