clubman

/'klʌbmən/
Học thuật
Thân thiện
clubman

A clubman enjoys a lively conversation with friends at a social gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội viên câu lạc bộ: Một người đàn ông thành viên thường xuyên của một câu lạc bộ, đặc biệt câu lạc bộ xã hội hoặc thể thao.
    • Người thích giao du, người giao thiệp rộng: Một người đàn ông tính cách hòa đồng, thích thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội, gặp gỡ mọi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a dedicated clubman, attending every meeting of the golf club. (Ông ấy một hội viên câu lạc bộ tận tụy, tham dự mọi buổi họp của câu lạc bộ gôn.)
    • As a true clubman, he knew everyone in the city's social circles. ( một người giao thiệp rộng thực thụ, ông ấy quen biết mọi người trong các giới xã hội của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An old clubman": Một hội viên lâu năm hoặc một người nhiều kinh nghiệm trong các hoạt động xã hội.
    • The decision was left to the old clubmen of the establishment. (Quyết định được giao lại cho những hội viên kỳ cựu của cơ sở đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Clubwoman (n): Hội viên nữ của câu lạc bộ; người phụ nữ thích giao du.
  • Club (n): Câu lạc bộ.
  • Clubby (adj): Mang tính chất câu lạc bộ; thân mật, kín (chỉ dành cho hội viên).
Từ đồng nghĩa
  • Member: Thành viên, hội viên.
  • Socialite: Người nổi tiếng trong giới xã hội, người hay lui tới các buổi tiệc.
  • Man-about-town: Người đàn ông hay lui tới các nơi giải trí, vui chơi trong thành phố.
clubman

A clubman enjoys a lively conversation with friends at a social gathering.

danh từ
  1. hội viên câu lạc bộ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thích giao du, người giao thiệp rộng

Từ gần giống