clubwoman
/'klʌb,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ hội viên câu lạc bộ: Một phụ nữ là thành viên tích cực và thường xuyên tham gia vào một hoặc nhiều câu lạc bộ, đặc biệt là các câu lạc bộ xã hội, từ thiện, hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a dedicated clubwoman, serving as the treasurer of the garden club for a decade. (Bà ấy là một nữ hội viên câu lạc bộ tận tụy, đã giữ chức thủ quỹ cho câu lạc bộ làm vườn suốt một thập kỷ.)
- As an active clubwoman, she organized many charity events for the community. (Là một nữ hội viên câu lạc bộ năng nổ, bà đã tổ chức nhiều sự kiện từ thiện cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a typical clubwoman": một nữ hội viên câu lạc bộ điển hình.
- She was a typical clubwoman of her era, involved in literary and philanthropic societies. (Bà ấy là một nữ hội viên câu lạc bộ điển hình của thời đại mình, tham gia vào các hội văn học và từ thiện.)
"the life of a clubwoman": cuộc sống/công việc của một nữ hội viên câu lạc bộ.
- Her biography details the busy life of a clubwoman in the early 20th century. (Tiểu sử của bà mô tả chi tiết cuộc sống bận rộn của một nữ hội viên câu lạc bộ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Clubman (n): nam hội viên câu lạc bộ.
- He was a well-known clubman in the city's business circles. (Ông ấy là một nam hội viên câu lạc bộ nổi tiếng trong giới kinh doanh của thành phố.)
Club membership (n): tư cách hội viên câu lạc bộ.
- Her club membership allowed her to network with other professionals. (Tư cách hội viên câu lạc bộ của cô cho phép cô kết nối với các chuyên gia khác.)
Từ đồng nghĩa
- Society woman: phụ nữ tham gia các hội, đoàn thể (thường mang tính xã hội thượng lưu).
- Association member: thành viên hiệp hội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả nam và nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clubwoman")
danh từ
- nữ hội viên câu lạc bộ