clumber spaniel

Học thuật
Thân thiện
clumber spaniel

A family walks their clumber spaniel through a leafy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Clumber Spaniel: Một giống chó săn thuộc nhóm chó Spaniel, nguồn gốc từ Anh, được biết đến với thân hình chắc nịch, bộ lông dài mượt màu trắng thường các mảng màu vàng chanh hoặc cam, tính cách điềm tĩnh, trầm lặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clumber Spaniel is known for its excellent sense of smell. (Giống chó Clumber Spaniel được biết đến với khứu giác tuyệt vời.)
    • We are considering adopting a Clumber Spaniel puppy. (Chúng tôi đang cân nhắc nhận nuôi một chú chó con giống Clumber Spaniel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as steady as a Clumber": (thành ngữ so sánh, ít phổ biến) chỉ sự kiên định, chậm rãi đáng tin cậy, lấy đặc điểm từ tính cách của giống chó này.
    • In negotiations, he was as steady as a Clumber. (Trong các cuộc đàm phán, anh ấy kiên định chậm rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaniel (n): Một nhóm giống chó săn đặc điểm chung tai dài, bộ lông dài thường tính cách thân thiện, ham học hỏi.
  • Clumber (n): Cách gọi tắt thông thường cho Clumber Spaniel.
Từ đồng nghĩa
  • Gundog (n): Chó săn (chỉ chung các giống chó dùng để săn bắn cùng súng).
  • Sporting dog (n): Chó thể thao (chỉ chung các giống chó dùng trong các hoạt động săn bắn thể thao ngoài trời).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Clumber Spaniel". Tên giống chó này chủ yếu được dùng để chỉ chính giống chó đó.
clumber spaniel

A family walks their clumber spaniel through a leafy park.

Noun
  1. giống clumber.

Từ đồng nghĩa