clumber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống chó săn: "Clumber" là tên một giống chó thuộc nhóm chó săn (spaniel), có thân hình mập mạp, lông dài và mượt, thường có màu trắng với các đốm màu cam hoặc chanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clumber is known for its excellent sense of smell. (Chó Clumber được biết đến với khứu giác tuyệt vời.)
- We saw a beautiful clumber at the dog show. (Chúng tôi đã thấy một chú chó Clumber đẹp tại buổi triển lãm chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clumber Spaniel": Tên đầy đủ và chính thức của giống chó này, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiên cứu về giống chó.
- The Clumber Spaniel originated in France. (Giống chó Clumber Spaniel có nguồn gốc từ Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Clumber Spaniel (n): Tên đầy đủ của giống chó Clumber.
Từ đồng nghĩa
- Clumber Spaniel: Tên đầy đủ của giống chó.
- Thickset spaniel: Mô tả về ngoại hình mập mạp của giống chó này (dùng trong định nghĩa tiếng Anh).
Noun
- chó lông xù đốm (loài chó mập có lông dài và mượt)