clunisien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dòng Cluny: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến Tu viện Cluny, một tu viện Benedictine nổi tiếng ở Pháp, hoặc liên quan đến phong trào cải cách tôn giáo và kiến trúc bắt nguồn từ tu viện này trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'architecture clunisienne est très impressionnante. (Kiến trúc (thuộc) dòng Cluny rất ấn tượng.)
- Une réforme clunisienne a eu un grand impact sur l'Église médiévale. (Một cuộc cải cách (thuộc) dòng Cluny đã có tác động lớn đến Giáo hội thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "art clunisien": nghệ thuật (thuộc) dòng Cluny, chỉ phong cách nghệ thuật, đặc biệt là kiến trúc và điêu khắc, phát triển dưới ảnh hưởng của Tu viện Cluny.
- On peut admirer l'art clunisien dans certaines églises de Bourgogne. (Người ta có thể chiêm ngưỡng nghệ thuật (thuộc) dòng Cluny trong một số nhà thờ ở vùng Bourgogne.)
Biến thể và từ gần giống
- Cluny (danh từ riêng): Tên tu viện và thị trấn ở Pháp, là nguồn gốc của từ "clunisien".
- Cluniste (danh từ): Người theo dòng Cluny, tu sĩ của dòng Cluny.
- Les clunistes étaient des moines bénédictins. (Các tu sĩ dòng Cluny là những thầy dòng Benedictine.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Cluny: (có liên quan đến Cluny). Đây là cách giải thích nghĩa đen hơn là một từ đồng nghĩa thực sự.
Lưu ý
- Từ "clunisien" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc lịch sử nghệ thuật để mô tả ảnh hưởng của Tu viện Cluny. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- (tôn giáo) (thuộc) dòng Cluny