clutch bag

Học thuật
Thân thiện
clutch bag

A woman holds a silver clutch bag at a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cầm tay (của phụ nữ): Một loại túi xách nhỏ, không quai đeo, được thiết kế để cầm trong tay hoặc kẹp dưới cánh tay. Thường được sử dụng trong các dịp trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried a small, elegant clutch bag to the gala dinner. ( ấy mang một chiếc cầm tay nhỏ, thanh lịch đến bữa tiệc tối trang trọng.)
    • Her clutch bag matched perfectly with her evening gown. (Chiếc cầm tay của ấy phối hợp hoàn hảo với chiếc váy dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evening clutch": cầm tay dự tiệc.

    • She chose a bejeweled evening clutch for the wedding. ( ấy chọn một chiếc cầm tay dự tiệc đính đá cho đám cưới.)
  • "Clutch purse": túi/ cầm tay (cách gọi khác).

    • She forgot her clutch purse on the table. ( ấy để quên chiếc cầm tay trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutch (n, viết tắt thông dụng): từ viết tắt thường dùng cho "clutch bag".

    • I need to find my clutch before we leave. (Tôi cần tìm chiếc cầm tay của mình trước khi chúng ta đi.)
  • Evening bag (n): túi đi dự tiệc (có thể hoặc không quai, nhưng thường dùng cho dịp trang trọng).

  • Pochette (n): một loại túi nhỏ, phẳng, thường quai đeo nhưng cũng có thể dùng để cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Hand-held purse: túi/ cầm tay.
  • Evening purse: dự tiệc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clutch bag")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clutch bag")

clutch bag

A woman holds a silver clutch bag at a formal event.

Noun
  1. cầm tay (của phụ nữ).

Từ đồng nghĩa