clutch
/klʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nắm chặt, sự giữ chặt: Hành động dùng tay nắm, giữ một vật gì đó một cách chặt chẽ, thường là trong tình huống cấp bách hoặc lo lắng.
- Túi xách cầm tay (clutch bag): Một loại túi xách nhỏ, không có quai, thường được phụ nữ cầm trong tay hoặc kẹp dưới cánh tay.
- Ổ trứng (của chim, gà): Một nhóm trứng được đẻ và ấp cùng một lúc.
- Tình huống căng thẳng, quan trọng: Một tình thế khó khăn, quyết định mà kết quả rất quan trọng.
- Bộ phận ly hợp (trong xe cơ giới): Một bộ phận trong ô tô, xe máy dùng để kết nối hoặc ngắt công suất từ động cơ đến hệ thống truyền động.
Động từ:
- Nắm chặt, giữ chặt: Hành động dùng tay nắm, giữ một vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường do sợ hãi, lo lắng hoặc quyết tâm.
- Vớ lấy, chộp lấy: Hành động nhanh chóng cố gắng nắm bắt lấy thứ gì đó, thường là trong tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She felt the clutch of his hand on her arm. (Cô ấy cảm nhận được cái nắm tay chặt của anh ấy trên cánh tay mình.)
- She carried a small, elegant clutch to the party. (Cô ấy mang một chiếc túi cầm tay nhỏ, thanh lịch đến bữa tiệc.)
- The hen is sitting on a clutch of eggs. (Con gà mái đang ấp một ổ trứng.)
- He is known for staying calm in the clutch. (Anh ấy nổi tiếng vì giữ được bình tĩnh trong những tình huống then chốt.)
- Press the clutch pedal before changing gears. (Nhấn bàn đạp ly hợp trước khi chuyển số.)
Động từ:
- The child clutched his mother's skirt in fear. (Đứa trẻ nắm chặt váy mẹ vì sợ hãi.)
- A drowning man will clutch at a straw. (Người sắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in someone's clutches": bị ai đó kiểm soát hoặc nắm giữ trong tay, thường với ý xấu.
- The spy finally escaped from the enemy's clutches. (Điệp viên cuối cùng đã thoát khỏi nanh vuốt của kẻ thù.)
"to clutch at straws": cố gắng một cách tuyệt vọng để tìm giải pháp hoặc hy vọng, dù rất mong manh.
- He had no evidence for his theory; he was just clutching at straws. (Anh ta không có bằng chứng cho giả thuyết của mình; anh ta chỉ đang cố vớ vát thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Clutch bag (n): túi xách cầm tay (một loại túi cụ thể).
- Clutch pedal (n): bàn đạp ly hợp.
- Clutching (adj): có tính chất nắm giữ, bám chặt.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Grasp (nắm chặt), Grip (giữ chặt), Seize (chộp lấy), Clasp (ôm chặt).
- Danh từ (sự nắm giữ): Grip (cái nắm), Hold (sự giữ), Grasp (sự nắm lấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clutch at: Cố gắng vớ lấy, nắm lấy một cách vội vàng hoặc tuyệt vọng.
- He clutched at the rope as he fell. (Anh ta vớ lấy sợi dây khi đang ngã.)
Thành ngữ liên quan
- A clutch player: Người chơi xuất sắc trong những tình huống quan trọng, áp lực cao (thường trong thể thao).
- The quarterback is a real clutch player in the final minutes. (Tiền vệ là một cầu thủ đáng tin cậy thực sự trong những phút cuối.)
danh từ
- ổ trứng ấp
- ổ gà con
- sự giật lấy, sự chộp lấy
- to make a clutch at somethinggiật lấy cái gì
- sự nắm chặt, sự giữ chặt
- ((thường) số nhiều) vuốt, nanh vuốt
- to get into someone's clutchesmắc vào nanh vuốt ai; mắc vào tay ai
- to get out of someone's clutchesthoát khỏi nanh vuốt của ai
- to be in the clutch of futedo số mệnh định đoạt
- (kỹ thuật) khớp; khớp ly hợp
- cone clutchkhớp ly, hợp côn
động từ
- giật, chộp, bắt lấy
- bám chặt, nắm chặt, giữ chặt
- to clutch at somethingnắm chặt cái gì
Idioms
- a drowning man will clutch at a strawsắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy