cluttered

Học thuật
Thân thiện
cluttered

The desk was cluttered with papers and pens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bừa bộn, bừa bãi: Mô tả một không gian hoặc bề mặt bị lấp đầy hoặc rải rác với quá nhiều đồ vật một cách lộn xộn, không trật tự, gây cảm giác chật chội khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her desk was so cluttered that she couldn't find her notebook. (Bàn làm việc của ấy quá bừa bộn đến nỗi ấy không thể tìm thấy cuốn sổ tay.)
    • The cluttered attic was filled with old furniture and boxes. (Gác mái bừa bộn chứa đầy đồ đạc những chiếc hộp.)
    • I can't work in a cluttered environment. (Tôi không thể làm việc trong một môi trường bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel cluttered": Cảm thấy tâm trí hoặc cuộc sống bị quá tải, rối bời bởi quá nhiều suy nghĩ, trách nhiệm hoặc cam kết.
    • My mind feels cluttered with all these deadlines. (Đầu óc tôi cảm thấy rối bời với tất cả những hạn chót này.)
  • "cluttered with [something]": Bị lấp đầy một cách lộn xộn bởi một thứ đó cụ thể.
    • The website's homepage is cluttered with advertisements. (Trang chủ của trang web bị lấp đầy bởi các quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutter (danh từ): Sự bừa bộn; một đống đồ vật lộn xộn.
    • I need to clear all this clutter from the living room. (Tôi cần dọn sạch đống đồ lộn xộn này khỏi phòng khách.)
  • Clutter (động từ): Làm cho bừa bộn, chất đầy đồ linh tinh.
    • Don't clutter the table with your toys. (Đừng làm bừa bộn cái bàn với đồ chơi của con.)
Từ đồng nghĩa
  • Messy: Bừa bộn, lộn xộn.
  • Untidy: Không gọn gàng, thiếu ngăn nắp.
  • Disordered: Mất trật tự, hỗn độn.
Từ trái nghĩa
  • Tidy: Gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neat: Ngăn nắp, sạch sẽ.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
  • Uncluttered: Thoáng đãng, không bừa bộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cluttered")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cluttered")

cluttered

The desk was cluttered with papers and pens.

Adjective
  1. bừa bãi, bừa bộn; vứt rác rưởi bừa bãi
    • a cluttered room
      một căn phòng bừa bộn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự