littered

Học thuật
Thân thiện
littered

The storm left the driveway littered with sticks and debris.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bày bừa lên, bị vứt rác rưởi bừa bãi lên, bị xả rác bừa bãi lên: Mô tả một khu vực hoặc bề mặt bị phủ đầy bởi các vật thể rời rạc, lộn xộn, thường rác thải hoặc những thứ không mong muốn, một cách bừa bãi.
    • Chất đầy, rải rác lộn xộn: Mô tả trạng thái nhiều thứ nằm rải rác một cách hỗn độn, không theo trật tự.
dụ sử dụng
  • (Công viên bị vứt rác bừa bãi đầy chai nhựa giấy gói thức ăn sau lễ hội.)
  • (Bàn làm việc của anh ấy luôn bị bày bừa đầy giấy tờ văn phòng phẩm.)
  • (Chiến trường chất đầy các mảnh vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be littered with something": Bị phủ đầy hoặc rải rác bởi một thứ đó theo cách tiêu cực, lộn xộn.
    • The report was littered with spelling errors. (Báo cáo đầy rẫy lỗi chính tả.)
  • "littered with obstacles/dangers": Đầy rẫy chướng ngại vật hoặc nguy hiểm.
    • The path to success is often littered with failures. (Con đường đến thành công thường lót đầy những thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter (danh từ): Rác rưởi vứt bừa bãi; (động từ): Xả rác, vứt rác bừa bãi.
    • Please do not litter. (Xin đừng xả rác.)
  • Cluttered (tính từ): Lộn xộn, bừa bộn (nhưng thường dùng cho không gian trong nhà với nhiều đồ đạc).
  • Strewn (tính từ): Rải rác, nằm rải rác (có thể không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "littered").
Từ đồng nghĩa
  • Strewn: Bị rải rác.
  • Cluttered: Bị chất đầy lộn xộn.
  • Scattered: Bị rải rác, phân tán.
  • Polluted: Bị ô nhiễm (nghĩa rộng hơn, thường về môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "littered" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm động từ liên quan đến động từ gốc "litter") - Litter something with something: Làm bừa bộn một nơi nào đó bằng thứ . - The wind littered the street with fallen leaves. (Cơn gió làm bừa bộn con đường bằng rụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "littered")

littered

The storm left the driveway littered with sticks and debris.

Adjective
  1. bị bày bừa lên, bị vứt rác rưởi bừa bãi lên, bị xả rác bừa bãi lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "littered"