littered

Adjective
  1. bị bày bừa lên, bị vứt rác rưởi bừa bãi lên, bị xả rác bừa bãi lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "littered"

littered
The storm left the driveway littered with sticks and debris.