untidy

/ n'taidi/
Học thuật
Thân thiện
untidy

Her untidy desk is covered in scattered papers and books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch: Dùng để mô tả quần áo, trang phục không gọn gàng, ngay ngắn.
    • Bù xù, rối: Dùng để mô tả mái tóc không được chải chuốt, gọn gàng.
    • Lộn xộn, bừa bãi, không được sắp xếp gọn gàng: Dùng để mô tả một không gian, đồ đạc không trật tự, thiếu sự ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her room is always untidy with clothes scattered everywhere. (Phòng của ấy luôn lộn xộn với quần áo vứt khắp nơi.)
    • After playing outside, the child's hair was untidy and full of leaves. (Sau khi chơi ngoài trời, tóc của đứa trẻ bù xù đầy cây.)
    • He was criticized for his untidy appearance at the formal meeting. (Anh ta bị chỉ trích vẻ ngoài lôi thôi tại cuộc họp trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look untidy": trông lôi thôi, không gọn gàng.
    • The documents were piled up and made the desk look untidy. (Tài liệu chất đống khiến chiếc bàn trông bừa bãi.)
  • "an untidy mind" (nghĩa bóng): một tư duy lộn xộn, không tổ chức.
    • His arguments were persuasive but came from what seemed like an untidy mind. (Lập luận của anh ấy rất thuyết phục nhưng dường như xuất phát từ một tư duy lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Untidily (trạng từ): một cách lộn xộn, bừa bãi.
    • The papers were stacked untidily on the shelf. (Những tờ giấy được xếp một cách lộn xộn trên giá.)
  • Untidiness (danh từ): sự lộn xộn, sự bừa bãi.
    • The untidiness of the workshop made it hard to find tools. (Sự bừa bãi của xưởng làm việc khiến việc tìm dụng cụ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Messy: bừa bộn, lộn xộn.
  • Disorderly: không trật tự.
  • Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm (thường chỉ vẻ ngoài hoặc công việc).
Từ trái nghĩa
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neat: gọn gàng, sạch sẽ.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
Cụm từ liên quan
  • Untidy habits: thói quen bừa bãi.
    • She is trying to change her untidy habits. ( ấy đang cố gắng thay đổi những thói quen bừa bãi của mình.)
  • Untidy handwriting: chữ viết tay cẩu thả, khó đọc.
    • The teacher asked him to rewrite the essay because of his untidy handwriting. (Giáo viên yêu cầu anh ấy viết lại bài luận chữ viết tay cẩu thả.)
untidy

Her untidy desk is covered in scattered papers and books.

tính từ
  1. xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo...); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọn