clérical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tăng lữ, giáo sĩ: "clérical" mô tả những gì liên quan đến giới tu sĩ, giáo sĩ hoặc nhà thờ với tư cách là một tổ chức.
- Theo chủ nghĩa tăng lữ: "clérical" cũng có thể mô tả một hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ ảnh hưởng lớn của giới tăng lữ trong các vấn đề xã hội và chính trị.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tăng lữ: "clérical" chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi chủ nghĩa tăng lữ, thường vận động để tăng cường quyền lực của giáo hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le pouvoir clérical était très fort au Moyen Âge. (Quyền lực tăng lữ rất mạnh vào thời Trung Cổ.)
- C'est une organisation à l'influence cléricale. (Đó là một tổ chức có ảnh hưởng mang tính tăng lữ.)
Danh từ:
- Les cléricaux s'opposaient aux lois laïques. (Những người theo chủ nghĩa tăng lữ phản đối các đạo luật thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anticlérical" (tính từ/danh từ): Chống chủ nghĩa tăng lữ, người chống chủ nghĩa tăng lữ. Đây là từ đối lập trực tiếp.
- Un mouvement anticlérical. (Một phong trào chống chủ nghĩa tăng lữ.)
"Cléricalisme" (danh từ): Chủ nghĩa tăng lữ. Đây là danh từ chỉ hệ tư tưởng.
- Le cléricalisme vise à étendre l'influence religieuse. (Chủ nghĩa tăng lữ nhằm mở rộng ảnh hưởng tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Clergé (danh từ): Hàng giáo sĩ, tăng lữ. Đây là từ chỉ tập thể những người làm công việc tôn giáo.
- Clerc (danh từ): Giáo sĩ, tu sĩ; cũng có thể chỉ thư ký, người làm công việc văn phòng (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
- Ecclésiastique (tính từ): Thuộc về giáo hội, nhà thờ. (Tập trung vào tổ chức hơn là ảnh hưởng chính trị).
- Ultramontain (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa giáo hoàng tối thượng, ủng hộ quyền lực tuyệt đối của Giáo hoàng. (Mang sắc thái cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định)
tính từ
- xem clergé
- La vie cléricaleđời sống tăng lữ
danh từ
- người theo chủ nghĩa tăng lữ