co cứng

  1. (sinh vật học, sinh lí học) contracturer
    • bệnh co cứng
      tétanie
    • sự co cứng (sinh vật học; sinh lí học)
      la contracture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "co cứng"

co cứng
Sau khi tập thể dục, chân của anh ấy bị co cứng.