co giãn

  1. Elastic
    • cao su chất co giãn
      rubber is an elastic material
    • kế hoạch co giãn
      an elastic plan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "co giãn"

co giãn
Sợi dây cao su có thể co giãn dễ dàng.