co quắp

  1. replié sur soi-même; recroquevillé
    • Bệnh nhân nằm co quắp trên giừơng
      malade couché recroquevillé dans son lit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

co quắp
Đứa bé nằm co quắp trong chăn vì trời lạnh.