co rút

  1. rétractif
    • Lực co rút
      force rétractive
    • co rút được (sinh lí học)
      rétractile
    • sự co rút (y học)
      rétraction
    • tính co rút (sinh lí học)
      rétractilité
co rút
Móng chân mèo có tính co rút.