co-operative

/kou'ɔpərətiv/
Học thuật
Thân thiện
co-operative

The farmers sell their produce at the local co-operative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất hợp tác, sẵn sàng cộng tác: Chỉ thái độ hoặc hành vi sẵn sàng làm việc cùng người khác một cách hài hòa để đạt mục tiêu chung.
    • Thuộc về hợp tác xã: Liên quan đến mô hình tổ chức kinh tế tập thể do các thành viên cùng sở hữu quản lý.
  2. Danh từ:

    • Hợp tác xã: Một tổ chức kinh doanh hoặc xã hội thuộc sở hữu được điều hành bởi các thành viên lợi ích chung của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The team was very co-operative and finished the project ahead of schedule. (Đội ngũ rất tinh thần hợp tác đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
    • She joined a co-operative farm to learn about sustainable agriculture. ( ấy đã tham gia một nông trại hợp tác xã để học về nông nghiệp bền vững.)
  • Danh từ:

    • They set up a housing co-operative to manage the apartment building collectively. (Họ thành lập một hợp tác xã nhà ở để cùng nhau quản lý tòa chung .)
    • The co-operative sells organic vegetables directly to consumers. (Hợp tác xã bán rau hữu cơ trực tiếp cho người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co-operative movement": phong trào hợp tác xã, chỉ sự phát triển mở rộng của các mô hình hợp tác xã trên quy mô lớn.

    • The co-operative movement has helped many small farmers gain better market access. (Phong trào hợp tác xã đã giúp nhiều nông dân nhỏ được tiếp cận thị trường tốt hơn.)
  • "co-operative spirit": tinh thần hợp tác, tinh thần cộng tác.

    • Solving this crisis requires a true co-operative spirit from all nations. (Giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một tinh thần hợp tác thực sự từ tất cả các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-operate (động từ): hợp tác, cộng tác.

    • The two companies agreed to co-operate on the research project. (Hai công ty đồng ý hợp tác trong dự án nghiên cứu.)
  • Co-operation (danh từ): sự hợp tác, sự cộng tác.

    • International co-operation is essential to address climate change. (Sự hợp tác quốc tế điều cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.)
  • Co-op (danh từ, cách viết tắt thông dụng của "co-operative"): hợp tác xã.

    • I buy my groceries at the local food co-op. (Tôi mua thực phẩm tại hợp tác xã thực phẩm địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa sẵn sàng cộng tác): Collaborative ( tính cộng tác), helpful (sẵn lòng giúp đỡ), accommodating (dễ dãi, hay chiều theo).
  • Danh từ (nghĩa hợp tác xã): Collective (tập thể), mutual organization (tổ chức tương hỗ).
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a co-operative": thành viên của một hợp tác xã.
    • My family has been in the agricultural co-operative for generations. (Gia đình tôi đã thành viên của hợp tác xã nông nghiệp qua nhiều thế hệ.)
co-operative

The farmers sell their produce at the local co-operative.

tính từ
  1. (thuộc) hợp tác xã
    • co-operative member
      viên hợp tác xã
    • co-operative society
      hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
    • co-operative store
      cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
  2. sẵn sàng cộng tác, tính chất cộng tác
danh từ
  1. hợp tác xã
    • agricultural co-operative
      hợp tác xã nông nghiệp

Từ có nhắc đến "co-operative"