co-optation

/,kouɔp'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
co-optation

The committee voted on the co-optation of a new member.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết nạp, sự thu nạp: Hành động đưa một người hoặc một nhóm vào một tổ chức, thường để đồng hóa, kiểm soát hoặc trung hòa sự đối lập từ họ.
    • Sự bổ nhiệm tóm tắt: Hành động bổ nhiệm ai đó vào một vị trí, ủy ban hoặc nhóm một cách nhanh chóng, thường không thông qua các thủ tục thông thường hoặc đôi khi không cần sự đồng ý của người được bổ nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The co-optation of talented individuals from rival firms is a common strategy. (Việc kết nạp nhữngnhân tài năng từ các công ty đối thủ một chiến lược phổ biến.)
    • The committee's expansion involved the co-optation of three external experts. (Việc mở rộng ủy ban bao gồm sự bổ nhiệm tóm tắt ba chuyên gia bên ngoài.)
    • The political party used co-optation to neutralize the influence of the rebel faction. (Đảng chính trị đã sử dụng biện pháp kết nạp để trung hòa ảnh hưởng của phe nổi loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Co-optation of dissent": Việc thu nạp/kết nạp những người bất đồng chính kiến để làm suy yếu hoặc kiểm soát phe đối lập.

    • The government's co-optation of dissent prevented the formation of a strong opposition. (Việc kết nạp người bất đồng chính kiến của chính phủ đã ngăn chặn sự hình thành một phe đối lập mạnh.)
  • "A co-optation mechanism": Một chế hoặc phương thức được sử dụng để thực hiện việc kết nạp.

    • The board has a co-optation mechanism to quickly fill vacant seats. (Hội đồng quản trị một chế bổ nhiệm tóm tắt để nhanh chóng lấp đầy các ghế trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-opt (động từ): Kết nạp, thu nạp, bổ nhiệm tóm tắt.

    • They decided to co-opt her onto the executive team. (Họ quyết định kết nạp ấy vào đội ngũ điều hành.)
  • Co-optative (tính từ): (Thuộc về) sự kết nạp, tính chất kết nạp.

    • The process was co-optative rather than elective. (Quy trình đó mang tính chất kết nạp hơn bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Appointment: Sự bổ nhiệm.
  • Assimilation: Sự đồng hóa, hấp thu.
  • Incorporation: Sự sáp nhập, kết nạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào cho danh từ 'co-optation'. Hành động được thể hiện bằng động từ 'co-opt'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'co-optation'.)

co-optation

The committee voted on the co-optation of a new member.

danh từ
  1. sự bấu vào, sự kết nạp

Từ đồng nghĩa