co-option

Học thuật
Thân thiện
co-option

The committee used co-option to fill the vacant seat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lựa chọn một thành viên mới (thường bằng cách bỏ phiếu của các thành viên hiện ): Quá trình một nhóm hoặc tổ chức hiện tại bầu chọn một cá nhân mới để gia nhập vào nhóm đó.
    • Việc bổ nhiệm ngắn gọn (có thể hoặc không sự đồng ý của người được bổ nhiệm): Hành động chỉ định hoặc đưa ai đó vào một vị trí một cách nhanh chóng, đôi khi không theo thủ tục thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee announced the co-option of three new experts to advise on the project. (Ủy ban thông báo việc lựa chọn ba chuyên gia mới để tư vấn cho dự án.)
    • His appointment was a co-option by the board, bypassing the usual interview process. (Việc bổ nhiệm của ông ấy một sự chỉ định ngắn gọn của hội đồng quản trị, bỏ qua quy trình phỏng vấn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Co-option into a group": Sự thu nạp vào một nhóm.

    • The co-option of younger members brought fresh ideas to the club. (Việc thu nạp các thành viên trẻ tuổi đã mang lại những ý tưởng mới cho câu lạc bộ.)
  • "Political co-option": Sự thu nạp/chỉ định trong chính trị.

    • The party used co-option to bring influential community leaders onto its advisory panel. (Đảng đã sử dụng biện pháp thu nạp để đưa các nhà lãnh đạo cộng đồng ảnh hưởng vào ban cố vấn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-opt (Động từ): Thu nạp, chỉ định ai đó vào một nhóm; hoặc chiếm đoạt, sử dụng một ý tưởng cho mục đích riêng.
    • They decided to co-opt her onto the team because of her unique skills. (Họ quyết định thu nạp ấy vào đội những kỹ năng độc đáo của .)
    • The movement's slogans were co-opted by mainstream politicians. (Các khẩu hiệu của phong trào đã bị các chính trị gia chính thống chiếm đoạt sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appointment: Sự bổ nhiệm.
  • Co-optation: (Cách viết khác, cùng nghĩa) Sự thu nạp, sự chỉ định.
  • Election: Sự bầu cử (trong ngữ cảnh bầu chọn thành viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "co-opt").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "co-option").

co-option

The committee used co-option to fill the vacant seat.

Noun
  1. sự lựa chọn một thành viên mới (bằng cách bầu cử)
  2. việc bổ nhiệm ngắn gọn (với sự có mặt hoặc không có mặt của người được bổ nhiệm)

Từ đồng nghĩa