co-pilot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công phụ: Một phi công được đào tạo để hỗ trợ phi công chính (cơ trưởng) trong việc điều khiển máy bay. Người này chia sẻ trách nhiệm bay và có thể tiếp quản việc lái máy bay khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The co-pilot is responsible for communicating with air traffic control. (Phi công phụ chịu trách nhiệm liên lạc với kiểm soát không lưu.)
- During the long flight, the captain and the co-pilot took turns resting. (Trong chuyến bay dài, cơ trưởng và phi công phụ thay phiên nhau nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as co-pilot": đảm nhiệm vai trò phi công phụ.
- She will serve as co-pilot on the transatlantic flight. (Cô ấy sẽ đảm nhiệm vai trò phi công phụ trên chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- First Officer: Sĩ quan cấp một. Đây là một chức danh chính thức khác, thường được dùng trong ngành hàng không để chỉ phi công phụ.
- Second-in-command: Người chỉ huy thứ hai. Cụm từ này nhấn mạnh vị trí và thẩm quyền của phi công phụ trong buồng lái.
Từ đồng nghĩa
- First officer: sĩ quan cấp một.
- Relief pilot: phi công dự bị/phi công hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "co-pilot").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "co-pilot").
Noun
- Phi công phụ trên máy bay.