copilot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công phụ: Một phi công được đào tạo và có chứng chỉ, ngồi trong buồng lái để hỗ trợ phi công chính (pilot in command) trong việc điều khiển máy bay. Người này chia sẻ trách nhiệm bay và có thể tiếp quản việc điều khiển khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain asked the copilot to check the landing gear. (Cơ trưởng yêu cầu phi công phụ kiểm tra càng hạ cánh.)
- She worked as a copilot for three years before becoming a captain. (Cô ấy làm phi công phụ trong ba năm trước khi trở thành cơ trưởng.)
- During the long flight, the copilot took over the controls so the captain could rest. (Trong chuyến bay dài, phi công phụ đã tiếp quản việc điều khiển để cơ trưởng có thể nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as copilot": Đảm nhiệm vai trò phi công phụ.
- He served as copilot on the transatlantic flight. (Anh ấy đảm nhiệm vai trò phi công phụ trên chuyến bay xuyên Đại Tây Dương.)
Biến thể và từ gần giống
First Officer (n): Một thuật ngữ chuyên nghiệp khác trong ngành hàng không để chỉ phi công phụ, thường được dùng trong các hãng hàng không thương mại. Đây là cấp bậc chính thức.
- The First Officer is responsible for communicating with air traffic control. (Phi công cấp một chịu trách nhiệm liên lạc với kiểm soát không lưu.)
Pilot (n): Phi công nói chung, hoặc phi công chính.
- Co-pilot (n): Cách viết khác với dấu gạch ngang của từ "copilot".
Từ đồng nghĩa
- Second pilot: Phi công thứ hai.
- Relief pilot: Phi công dự phòng/phi công thay thế (nhấn mạnh vai trò thay thế khi cần).
Noun
- Phi công phụ trên máy bay